LUẬT SƯ DÂN SỰ GIỎI: YÊU CẦU CHIA TÀI SẢN CHUNG VỢ CHỒNG NHƯNG TÒA ÁN XÁC ĐỊNH KHÔNG PHẢI TÀI SẢN CHUNG THÌ AI PHẢI CHỊU ÁN PHÍ?

Trong các vụ án ly hôn hiện nay, tranh chấp tài sản chung vợ chồng là một trong những nội dung phức tạp và thường gây nhiều tranh cãi nhất. Thực tế cho thấy, có nhiều trường hợp nguyên đơn chỉ yêu cầu ly hôn mà không yêu cầu chia tài sản, tuy nhiên bị đơn lại có yêu cầu phản tố đề nghị Tòa án chia tài sản chung vợ chồng.

Vấn đề phát sinh là: nếu Tòa án xác định tài sản tranh chấp không phải tài sản chung của vợ chồng thì nghĩa vụ chịu án phí sẽ được xác định như thế nào?

Đây là nội dung được áp dụng khá nhiều trong thực tiễn xét xử nhưng nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa án phí có giá ngạch và án phí không có giá ngạch. Bài viết dưới đây của Công ty Luật Duật Vân sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định pháp luật hiện hành cũng như hướng áp dụng trong thực tế.

Tình huống pháp lý thường gặp

Trong vụ án hôn nhân gia đình:

  • Nguyên đơn yêu cầu ly hôn; 
  • Không yêu cầu chia tài sản chung; 
  • Bị đơn có yêu cầu phản tố đề nghị chia tài sản chung vợ chồng. 

Sau quá trình giải quyết, Tòa án xác định:

Tài sản đang tranh chấp không phải tài sản chung của vợ chồng.

Khi đó, vấn đề đặt ra là:

  • Bị đơn có phải chịu án phí không? 
  • Nếu có thì chịu án phí có giá ngạch hay không có giá ngạch? 

Đây là nội dung rất quan trọng vì trong nhiều vụ án, giá trị tài sản tranh chấp có thể lên đến hàng tỷ đồng.

Quy định pháp luật về án phí trong trường hợp yêu cầu phản tố

Để xác định đúng nghĩa vụ chịu án phí, cần xem xét nhiều quy định trong Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14.

Quy định tại khoản 5 Điều 26 Nghị quyết 326

Khoản 5 Điều 26 quy định:“Bị đơn có yêu cầu phản tố phải chịu án phí dân sự sơ thẩm đối với phần yêu cầu phản tố không được Tòa án chấp nhận.”

Theo quy định này:

  • Nếu bị đơn yêu cầu chia tài sản; 
  • Nhưng yêu cầu đó bị bác; 

thì bị đơn phải chịu án phí đối với phần yêu cầu không được chấp nhận.

Tuy nhiên, đây mới chỉ là quy định chung.

Quy định riêng đối với tranh chấp tài sản chung vợ chồng

Điểm b khoản 5 Điều 27 Nghị quyết 326 quy định riêng về án phí trong vụ án hôn nhân gia đình có tranh chấp tài sản chung.

Theo đó:

Các bên phải chịu án phí tương ứng với giá trị phần tài sản được chia.

Quy định này áp dụng khi:

  • Tòa án xác định có tài sản chung; 
  • Và thực hiện việc phân chia tài sản. 

Tức là đây là trường hợp có tranh chấp tài sản có giá ngạch.

Trường hợp Tòa án xác định tài sản không phải tài sản chung thì sao?

Điểm a khoản 7 Điều 27 Nghị quyết 326 quy định: Nếu Tòa án xác định tài sản mà đương sự yêu cầu chia không phải tài sản của họ thì đương sự phải chịu án phí dân sự sơ thẩm không có giá ngạch.

Như vậy:

  • Nếu bị đơn yêu cầu chia tài sản chung; 
  • Nhưng Tòa án xác định tài sản đó không phải tài sản chung vợ chồng; 

thì:

Bị đơn phải chịu án phí dân sự sơ thẩm không có giá ngạch. Đây là hướng áp dụng được xác định trong thực tiễn xét xử hiện nay.

Vì sao không áp dụng án phí có giá ngạch?

Nhiều người nhầm tưởng cứ tranh chấp tài sản giá trị lớn thì phải chịu án phí có giá ngạch. Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn đúng.

Trong trường hợp này:

  • Tòa án không xác định có tài sản chung để chia; 
  • Không thực hiện phân chia tài sản; 
  • Không xác định phần giá trị tài sản mà mỗi bên được hưởng. 

Do đó: Không có căn cứ để tính án phí theo giá trị tài sản tranh chấp. Vì vậy, người có yêu cầu chia tài sản nhưng bị bác sẽ chỉ phải chịu án phí dân sự sơ thẩm không có giá ngạch.

Ý nghĩa của việc xác định đúng loại án phí

Việc xác định đúng nghĩa vụ chịu án phí có ý nghĩa rất quan trọng vì:

  • Ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi tài chính của đương sự; 
  • Bảo đảm áp dụng pháp luật thống nhất; 
  • Tránh tình trạng tính sai án phí; 
  • Hạn chế khiếu nại, kháng cáo liên quan đến phần án phí. 

Trong thực tế, nhiều vụ án bị kháng cáo chỉ vì các bên cho rằng Tòa án tính án phí chưa đúng quy định.

Khi nào tài sản được xem là tài sản chung của vợ chồng?

Đây là vấn đề thường xuyên phát sinh trong các vụ tranh chấp ly hôn.

Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình: Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân được xem là tài sản chung, trừ trường hợp có căn cứ xác định là tài sản riêng.

Thông thường, Tòa án sẽ xem xét:

  • Thời điểm tạo lập tài sản; 
  • Nguồn gốc tài sản; 
  • Ai là người đóng góp; 
  • Giấy tờ đứng tên ai; 
  • Có thỏa thuận tài sản riêng hay không. 

Nếu không chứng minh được là tài sản chung thì yêu cầu chia tài sản có thể bị bác.

Những khó khăn thường gặp trong tranh chấp tài sản sau ly hôn

Các tranh chấp tài sản chung vợ chồng thường rất phức tạp do:

  • Tài sản đứng tên một người; 
  • Không có chứng cứ về nguồn tiền; 
  • Tài sản được tạo lập từ nhiều nguồn; 
  • Có tranh chấp với người thứ ba; 
  • Tài sản đã chuyển nhượng; 
  • Có yếu tố thừa kế hoặc cho tặng. 

Ngoài ra, nhiều người hiểu chưa đúng về nghĩa vụ chứng minh nên dễ gặp bất lợi khi tham gia tố tụng.

Đây là lý do nhiều khách hàng tìm đến Luật sư dân sự giỏi hoặc Luật sư tố tụng dân sự để được hỗ trợ.

Vai trò của Luật sư tố tụng dân sự trong tranh chấp tài sản vợ chồng

Một Luật sư tố tụng dân sự có thể hỗ trợ khách hàng:

Đánh giá tính pháp lý của tài sản

Luật sư sẽ:

  • Rà soát giấy tờ tài sản; 
  • Kiểm tra nguồn gốc hình thành; 
  • Đánh giá khả năng được công nhận là tài sản chung. 

Tư vấn nghĩa vụ án phí

Nhiều khách hàng không biết:

  • Khi nào chịu án phí có giá ngạch; 
  • Khi nào chịu án phí không có giá ngạch; 
  • Cách tính án phí dân sự. 

Việc được tư vấn sớm sẽ giúp hạn chế rủi ro tài chính khi khởi kiện hoặc phản tố.

Tham gia tranh tụng tại Tòa án

Luật sư giải quyết tranh chấp dân sự sẽ:

  • Soạn đơn phản tố; 
  • Thu thập chứng cứ; 
  • Tranh tụng về quyền sở hữu tài sản; 
  • Bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng. 

Một số lưu ý quan trọng khi yêu cầu chia tài sản chung

Nếu có yêu cầu chia tài sản chung trong vụ án ly hôn, đương sự nên lưu ý:

  • Chuẩn bị đầy đủ chứng cứ chứng minh tài sản chung; 
  • Xác định rõ nguồn gốc tài sản; 
  • Kiểm tra giấy tờ pháp lý; 
  • Đánh giá trước khả năng được Tòa án chấp nhận; 
  • Tìm hiểu trước nghĩa vụ chịu án phí. 

Ngoài ra, nên tham khảo ý kiến của Luật sư tranh chấp đất đai hoặc Luật sư dân sự giỏi để tránh đưa ra yêu cầu không có căn cứ pháp lý.

Kết luận

Theo hướng áp dụng hiện nay, trong vụ án hôn nhân gia đình:

  • Nếu bị đơn có yêu cầu phản tố chia tài sản chung vợ chồng; 
  • Nhưng Tòa án xác định tài sản tranh chấp không phải tài sản chung; 

thì:

Bị đơn phải chịu án phí dân sự sơ thẩm không có giá ngạch. Đây là cách áp dụng phù hợp với điểm b khoản 5 Điều 27 và điểm a khoản 7 Điều 27 Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14.

Do các tranh chấp tài sản vợ chồng thường có giá trị lớn và tính chất phức tạp, người dân nên chủ động liên hệ Luật sư giải quyết tranh chấp dân sự để được hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

LIÊN HỆ

Nếu quý khách hàng đang có nhu cầu tìm kiếm Luật sư dân sự giỏi hoặc Luật sư tranh chấp dân sự giỏi tại Thành phố Hồ Chí Minh, đừng ngại liên hệ với đội ngũ Luật sư của Công ty Luật Duật Vân để được hỗ trợ nhanh chóng, kịp thời theo thông tin liên hệ sau:

CÔNG TY LUẬT TNHH DUẬT VÂN

  • Địa chỉ: 102 Đường số 17, Khu phố 5, phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Số điện thoại: 0909.45.54.54
  • Website: https://luatduatvan.vn
  • Email: duatvanlawfirm.co@gmail.com
  • Fanpage: Công ty Luật Duật Vân