
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp dân sự và hôn nhân gia đình, nhiều vụ việc phát sinh sau khi vợ chồng đã ly hôn nhiều năm, đặc biệt liên quan đến tài sản (quyền sử dụng đất) đứng tên chung trong thời kỳ hôn nhân. Một trong những vấn đề thường gây tranh cãi là: nếu trong bản án hoặc quyết định công nhận thuận tình ly hôn, vợ chồng khai “không có tài sản chung” thì sau này còn được quyền khởi kiện yêu cầu chia tài sản hay không?
Đây là tình huống rất phổ biến trong các vụ tranh chấp đất đai hiện nay. Nhiều người cho rằng chỉ cần quyết định ly hôn ghi “không có tài sản chung” thì tài sản đó mặc nhiên không còn là tài sản chung của vợ chồng. Tuy nhiên, quy định pháp luật và thực tiễn xét xử lại không hoàn toàn như vậy.
Bài viết dưới đây của Công ty Luật Duật Vân sẽ phân tích cụ thể quy định pháp luật và hướng giải quyết đối với trường hợp này.
Tình huống pháp lý thực tế
Vợ chồng ông T và bà P được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vào năm 2008.
Năm 2011, ông T và bà P ly hôn. Trong Quyết định công nhận thuận tình ly hôn, Tòa án ghi nhận: “Vợ chồng không có tài sản chung.”
Năm 2023, ông T chết. Sau đó, bà P khởi kiện yêu cầu chia tài sản chung đối với thửa đất đã được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên hai vợ chồng trước đây.
Vấn đề đặt ra là: Tòa án có được chỉ căn cứ vào nội dung quyết định ly hôn để xác định thửa đất không phải tài sản chung của vợ chồng hay không?
Quyết định thuận tình ly hôn ghi “không có tài sản chung” có ý nghĩa là gì?
Theo hướng giải đáp nghiệp vụ, nội dung trong quyết định công nhận thuận tình ly hôn ghi nhận: “Vợ chồng không có tài sản chung”, không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc hai bên hoàn toàn không có tài sản chung.
Trên thực tế, nội dung này có thể chỉ phản ánh:
- Hai bên không yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản khi ly hôn;
- Các bên tự thỏa thuận để giải quyết sau;
- Các bên chưa kê khai đầy đủ tài sản;
- Hoặc chỉ là lời trình bày của đương sự tại thời điểm ly hôn.
Do đó, đây chỉ được xem là một chứng cứ trong vụ án sau này, chứ không phải căn cứ duy nhất để xác định quyền sở hữu tài sản.
Đây là vấn đề rất quan trọng trong các vụ tranh chấp tài sản sau ly hôn và thường cần đến sự hỗ trợ của Luật sư dân sự giỏi để đánh giá toàn diện hồ sơ pháp lý.
Khi nào nhà đất được xác định là tài sản chung của vợ chồng?
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình: Tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp được tặng cho riêng, thừa kế riêng hoặc có căn cứ chứng minh là tài sản riêng.
Ngoài ra, Điều 34 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định: Quyền sử dụng đất được hình thành trong thời kỳ hôn nhân và đứng tên cả hai vợ chồng thì được xem là tài sản chung.
Như vậy, nếu:
- Thửa đất được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân; và/hoặc
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đứng tên cả hai vợ chồng;
thì về nguyên tắc, đây là tài sản chung của vợ chồng.
Do đó, việc Tòa án chỉ căn cứ vào quyết định ly hôn để xác định đây không phải tài sản chung là chưa đầy đủ.
Vì sao Toà án phải xem xét nguồn gốc và thời điểm hình thành tài sản?
Trong các vụ án tranh chấp đất đai, việc xác định nguồn gốc tài sản có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Tòa án phải xem xét:
- Tài sản được hình thành khi nào;
- Ai là người đóng góp tạo lập;
- Tài sản có được tặng cho riêng hay không;
- Có thỏa thuận nhập tài sản riêng vào tài sản chung không;
- Giấy chứng nhận đứng tên ai;
- Các bên có thỏa thuận khác về chế độ tài sản không.
Nếu chỉ căn cứ vào một câu ghi nhận trong quyết định ly hôn thì có thể dẫn đến việc đánh giá sai bản chất vụ việc và ảnh hưởng quyền lợi hợp pháp của đương sự.

Trường hợp không yêu cầu chia tài sản khi ly hôn thì sau này có được khởi kiện không?
Đây là câu hỏi rất phổ biến trong thực tế.
Theo quy định pháp luật hiện hành: Vợ chồng hoàn toàn có thể yêu cầu chia tài sản sau ly hôn.
Nếu tại thời điểm ly hôn:
- Hai bên chưa yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản;
- Hoặc Tòa án chưa xem xét, phân chia cụ thể tài sản;
thì sau này các bên vẫn có quyền khởi kiện yêu cầu chia tài sản chung.
Nhiều người nhầm tưởng rằng ly hôn xong là mất luôn quyền yêu cầu chia tài sản. Tuy nhiên, pháp luật không quy định như vậy.
Đây là lý do vì sao trong thực tiễn, nhiều vụ tranh chấp tài sản sau ly hôn xảy ra sau hàng chục năm.
Những khó khăn thường gặp trong tranh chấp tài sản sau ly hôn
Các vụ án này thường rất phức tạp vì:
- Thời gian phát sinh tranh chấp đã quá lâu;
- Hồ sơ tài sản không còn đầy đủ;
- Một bên đã chết;
- Có phát sinh thừa kế;
- Tài sản đã chuyển nhượng cho người khác;
- Có tranh chấp về công sức đóng góp.
Ngoài ra, nhiều trường hợp tài sản đã tăng giá trị rất lớn theo thời gian nên mâu thuẫn càng gay gắt.
Do đó, việc có Luật sư tranh chấp đất đai tham gia từ đầu là rất cần thiết.
Vai trò của Luật sư tố tụng dân sự trong vụ án chia tài sản sau ly hôn
Một Luật sư tố tụng dân sự có thể hỗ trợ khách hàng:
Rà soát hồ sơ pháp lý
Luật sư sẽ kiểm tra:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
- Hồ sơ cấp sổ;
- Nguồn gốc tài sản;
- Hồ sơ ly hôn trước đây;
- Chứng cứ về việc quản lý, sử dụng tài sản.
Xác định quyền lợi của các bên
Đây là bước rất quan trọng để:
- Đánh giá khả năng thắng kiện;
- Xác định tỷ lệ phân chia tài sản;
- Xác định có phát sinh thừa kế hay không.
Đại diện tham gia tố tụng
Luật sư giải quyết tranh chấp dân sự sẽ:
- Soạn đơn khởi kiện;
- Thu thập chứng cứ;
- Tham gia hòa giải;
- Tranh tụng tại Tòa án;
- Bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng.
Một số lưu ý quan trọng khi chia tài sản sau ly hôn
Nếu phát sinh tranh chấp tương tự, người dân nên lưu ý:
- Không nên chỉ căn cứ vào nội dung quyết định ly hôn;
- Cần xem xét đầy đủ nguồn gốc tài sản;
- Thu thập đầy đủ giấy tờ chứng minh quá trình tạo lập tài sản;
- Kiểm tra tình trạng pháp lý hiện tại của nhà đất;
- Xác định có phát sinh quan hệ thừa kế hay không.
Ngoài ra, cần tham khảo ý kiến của Luật sư dân sự giỏi để tránh mất quyền lợi do thiếu chứng cứ hoặc xác định sai quan hệ pháp luật tranh chấp.
Kết luận
Việc quyết định công nhận thuận tình ly hôn ghi nhận “vợ chồng không có tài sản chung” không đồng nghĩa với việc mọi tài sản đứng tên hai vợ chồng trước đó mặc nhiên không còn là tài sản chung.
Khi giải quyết tranh chấp sau này, Tòa án vẫn phải xem xét:
- Nguồn gốc tài sản;
- Thời điểm hình thành;
- Quá trình tạo lập;
- Chủ thể đứng tên trên giấy chứng nhận;
- Các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình.
Nếu tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân và đứng tên hai vợ chồng thì về nguyên tắc vẫn được xác định là tài sản chung, trừ trường hợp có căn cứ chứng minh là tài sản riêng.
LIÊN HỆ
Nếu quý khách hàng đang có nhu cầu tìm kiếm Luật sư dân sự giỏi hoặc Luật sư tranh chấp dân sự giỏi tại Thành phố Hồ Chí Minh, đừng ngại liên hệ với đội ngũ Luật sư của Công ty Luật Duật Vân để được hỗ trợ nhanh chóng, kịp thời theo thông tin liên hệ sau:
CÔNG TY LUẬT TNHH DUẬT VÂN
- Địa chỉ: 102 Đường số 17, Khu phố 5, phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh
- Số điện thoại: 0909.45.54.54
- Website: https://luatduatvan.vn
- Email: duatvanlawfirm.co@gmail.com
- Fanpage: Công ty Luật Duật Vân

