
Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất hiện nay, một trong những vấn đề thường gây nhiều tranh cãi là cách xác định “người thừa kế đang quản lý di sản” khi đã hết thời hiệu yêu cầu chia di sản thừa kế.
Đặc biệt, có nhiều trường hợp:
- Người thừa kế trực tiếp của người chết đã quản lý di sản trong thời gian dài;
- Sau đó người này chết;
- Vợ, chồng hoặc con của họ tiếp tục quản lý di sản.
Khi tranh chấp phát sinh, câu hỏi đặt ra là:
Vợ, chồng hoặc con của người thừa kế đã chết có được xem là “người thừa kế đang quản lý di sản” theo Điều 623 Bộ luật Dân sự hay không?
Đây là vấn đề rất quan trọng vì liên quan trực tiếp đến quyền sở hữu đối với di sản đã hết thời hiệu khởi kiện chia thừa kế.
Bài viết dưới đây của Công ty Luật Duật Vân sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định pháp luật và hướng áp dụng hiện nay trong thực tiễn xét xử.
“Người thừa kế đang quản lý di sản” được hiểu như thế nào?
Theo khoản 1 Điều 623 Bộ luật Dân sự năm 2015: Khi hết thời hiệu yêu cầu chia di sản thì di sản thuộc về người thừa kế đang quản lý di sản đó.
Đây là quy định đặc biệt quan trọng trong các vụ tranh chấp thừa kế đất đai kéo dài nhiều năm. Tuy nhiên, để áp dụng quy định này, cần xác định đúng: Ai mới là “người thừa kế đang quản lý di sản”.
Ai được xem là người thừa kế theo quy định pháp luật?
Theo hướng giải thích hiện nay: “Người thừa kế” là người trực tiếp có quyền hưởng di sản của người chết.
Bao gồm:
- Người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật;
- Người được chỉ định trong di chúc;
- Người thừa kế thế vị theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Ví dụ:
- Con của người chết;
- Vợ hoặc chồng của người chết;
- Cha mẹ của người chết;
- Cháu được hưởng thừa kế thế vị.
Đây là những người có quyền hưởng di sản trực tiếp từ người để lại di sản.
Vợ, chồng hoặc con của người thừa kế đã chết có được xem là “người thừa kế đang quản lý di sản” không?
Câu trả lời là: Không.
Đây là điểm rất quan trọng trong thực tiễn giải quyết tranh chấp thừa kế.
Vì sao không được xem là “người thừa kế đang quản lý di sản”?
Bởi vì:
- Họ không phải người trực tiếp hưởng di sản từ người để lại di sản ban đầu;
- Họ chỉ là người có quan hệ với người thừa kế đã chết;
- Việc họ quản lý tài sản không làm phát sinh tư cách “người thừa kế” theo Điều 623 Bộ luật Dân sự.
Ví dụ:
- Ông A chết để lại đất cho con là ông B;
- Ông B quản lý đất nhiều năm rồi chết;
- Sau đó vợ ông B tiếp tục quản lý đất.
Khi hết thời hiệu chia thừa kế: Người vợ của ông B không được xem là “người thừa kế đang quản lý di sản”của ông A.

Vậy những người này được xác định là gì?
Theo hướng áp dụng hiện nay: Họ được xác định là “người đang chiếm hữu di sản”.
Đây là khái niệm hoàn toàn khác với “người thừa kế đang quản lý di sản”.
“Người đang chiếm hữu di sản” có quyền gì?
Theo Điều 236 Bộ luật Dân sự: Người chiếm hữu tài sản không có căn cứ pháp luật nhưng ngay tình, liên tục, công khai trong thời hạn luật định có thể được xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu.
Điều này có nghĩa:
- Nếu vợ, chồng hoặc con của người thừa kế đã chết;
- Quản lý di sản công khai, liên tục, ổn định;
- Đủ điều kiện luật định;
thì:
Có thể được xem xét xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu.
Tuy nhiên: Đây không phải quyền phát sinh từ tư cách “người thừa kế”.
Sự khác nhau giữa “người thừa kế đang quản lý di sản” và “người chiếm hữu di sản”
Sự khác nhau giữa “người thừa kế đang quản lý di sản” và “người chiếm hữu di sản”
Đây là điểm rất dễ nhầm lẫn trong thực tế.
Người thừa kế đang quản lý di sản
Là:
- Người trực tiếp có quyền hưởng di sản;
- Đồng thời đang quản lý tài sản.
Quyền phát sinh từ: Quan hệ thừa kế.
Người chiếm hữu di sản
Là:
- Người đang quản lý, sử dụng tài sản thực tế;
- Nhưng không phải người trực tiếp hưởng di sản từ người chết.
Quyền có thể phát sinh từ: Chiếm hữu theo thời hiệu.
Đây là hai cơ chế pháp lý hoàn toàn khác nhau.
Vì sao cần phân biệt hai trường hợp này?
Việc xác định đúng tư cách pháp lý có ý nghĩa rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Quyền sở hữu tài sản;
- Khả năng khởi kiện;
- Quyền yêu cầu chia di sản;
- Việc áp dụng thời hiệu;
- Hướng giải quyết của Tòa án.
Nếu xác định sai:
- Có thể làm thay đổi hoàn toàn quyền lợi của các bên;
- Dẫn đến áp dụng sai quy định pháp luật.
Những tranh chấp thường gặp trong thực tế
Các vụ án loại này thường phát sinh khi:
- Di sản chưa chia nhiều chục năm;
- Người thừa kế trực tiếp đã chết;
- Con cháu tiếp tục sử dụng đất;
- Không có giấy tờ rõ ràng;
- Các đồng thừa kế khác quay lại tranh chấp.
Đây là dạng tranh chấp rất phổ biến hiện nay đối với đất đai do cha mẹ để lại.
Ví dụ:
- Ông A chết năm 1980 để lại đất;
- Con trai là ông B quản lý đất đến năm 2005 thì chết;
- Sau đó vợ và con ông B tiếp tục sử dụng đất;
- Năm 2025 phát sinh tranh chấp thừa kế.
Khi đó:
- Vợ và con ông B không được xem là “người thừa kế đang quản lý di sản” của ông A;
- Nhưng có thể được xem xét với tư cách người chiếm hữu tài sản theo Điều 236 BLDS.

Vai trò của Luật sư tranh chấp thừa kế trong các vụ án hết thời hiệu
Các vụ án thừa kế kéo dài nhiều năm thường rất phức tạp vì:
- Có nhiều thế hệ tham gia;
- Người quản lý tài sản đã thay đổi;
- Thiếu giấy tờ chứng minh;
- Có tranh chấp về thời hiệu;
- Dễ nhầm lẫn tư cách pháp lý.
Một Luật sư dân sự giỏi có thể hỗ trợ khách hàng:
Xác định đúng tư cách pháp lý
Luật sư sẽ phân tích:
- Ai là người thừa kế;
- Ai là người quản lý di sản;
- Ai là người chiếm hữu tài sản.
Đánh giá khả năng xác lập quyền sở hữu
Đây là bước rất quan trọng để:
- Xác định quyền lợi thực tế;
- Đánh giá khả năng áp dụng Điều 236 BLDS;
- Xây dựng hướng giải quyết phù hợp.
Tham gia tố tụng tại Tòa án
Luật sư tố tụng dân sự có thể:
- Soạn đơn khởi kiện;
- Thu thập chứng cứ quản lý sử dụng đất;
- Tranh luận về thời hiệu;
- Bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng.
Một số lưu ý quan trọng trong tranh chấp thừa kế kéo dài nhiều năm
Nếu phát sinh tranh chấp thừa kế đất đai đã kéo dài lâu năm, người dân nên lưu ý:
- Xác định đúng người thừa kế trực tiếp;
- Thu thập chứng cứ quản lý sử dụng đất;
- Kiểm tra thời hiệu khởi kiện;
- Phân biệt quản lý di sản và chiếm hữu tài sản;
- Không mặc nhiên cho rằng người đang sử dụng đất là người thừa kế.
Ngoài ra, nên chủ động tham khảo ý kiến của Luật sư giải quyết tranh chấp dân sự để tránh mất quyền lợi hợp pháp.
Kết luận
Theo quy định hiện hành: Vợ, chồng hoặc con của người thừa kế đã chết không được xác định là “người thừa kế đang quản lý di sản” theo Điều 623 Bộ luật Dân sự.
Những người này chỉ có thể được xem là: Người đang chiếm hữu di sản.
Nếu đáp ứng đủ điều kiện theo Điều 236 Bộ luật Dân sự thì có thể được xem xét xác lập quyền sở hữu theo thời hiệu đối với di sản.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong các vụ tranh chấp thừa kế quyền sử dụng đất kéo dài nhiều năm hiện nay.
LIÊN HỆ
Nếu quý khách hàng đang có nhu cầu tìm kiếm Luật sư dân sự giỏi hoặc Luật sư tranh chấp dân sự giỏi tại Thành phố Hồ Chí Minh, đừng ngại liên hệ với đội ngũ Luật sư của Công ty Luật Duật Vân để được hỗ trợ nhanh chóng, kịp thời theo thông tin liên hệ sau:
CÔNG TY LUẬT TNHH DUẬT VÂN
- Địa chỉ: 102 Đường số 17, Khu phố 5, phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh
- Số điện thoại: 0909.45.54.54
- Website: https://luatduatvan.vn
- Email: duatvanlawfirm.co@gmail.com
- Fanpage: Công ty Luật Duật Vân

