
Trong thực tiễn giải quyết việc dân sự hiện nay, yêu cầu tuyên bố một người mất tích là thủ tục khá đặc thù và thường phát sinh nhiều vướng mắc về tư cách tham gia tố tụng. Một trong những vấn đề được áp dụng chưa thống nhất là: Người bị yêu cầu tuyên bố mất tích được xác định là “người bị yêu cầu” hay “người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan”?
Hiện nay, có Tòa án xác định:
- Người bị tuyên bố mất tích là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan theo Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự;
- Có Tòa án lại xác định là “người bị yêu cầu” theo hướng dẫn tại Công văn số 163/TANDTC-PC ngày 10/9/2024 của TANDTC.
Vậy cách xác định nào là đúng theo quy định pháp luật hiện hành?
Bài viết dưới đây của Công ty Luật Duật Vân sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất pháp lý của tư cách tham gia tố tụng trong thủ tục tuyên bố mất tích.
Tuyên bố một người mất tích là gì?
Theo Bộ luật Dân sự, một người có thể bị Tòa án tuyên bố mất tích khi:
- Biệt tích từ 02 năm liên tục trở lên;
- Đã áp dụng đầy đủ biện pháp thông báo, tìm kiếm;
- Nhưng vẫn không có tin tức xác thực người đó còn sống hay đã chết.
Việc tuyên bố mất tích có ý nghĩa rất quan trọng trong thực tế vì liên quan đến:
- Quản lý tài sản;
- Quan hệ hôn nhân;
- Thừa kế;
- Đại diện tài sản;
- Quyền, nghĩa vụ dân sự của người mất tích.
Đây là một dạng “việc dân sự” chứ không phải vụ án dân sự thông thường.
Đương sự trong việc dân sự gồm những ai?
Theo khoản 1 Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự:
Đương sự trong việc dân sự bao gồm:
- Người yêu cầu giải quyết việc dân sự;
- Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Như vậy, theo BLTTDS: Không có tư cách tố tụng riêng mang tên “người bị yêu cầu”.
Đây là điểm khiến nhiều người nhầm lẫn trong thực tế áp dụng.
Vì sao vẫn xuất hiện thuật ngữ “người bị yêu cầu“?
Trong các chương đặc thù của Bộ luật Tố tụng dân sự như:
- Tuyên bố mất tích;
- Tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự;
- Hủy việc tuyên bố chết;
- Hạn chế năng lực hành vi dân sự;
pháp luật có sử dụng thuật ngữ: “Người bị yêu cầu”
Ví dụ:
- Người bị yêu cầu tuyên bố mất tích;
- Người bị yêu cầu tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.
Tuy nhiên:
Đây không phải là một tư cách tố tụng độc lập.
“Người bị yêu cầu” thực chất là ai?
Theo hướng dẫn hiện nay:
“Người bị yêu cầu” thực chất là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong việc dân sự.
Điều này có nghĩa:
- Họ vẫn là đương sự;
- Vẫn có đầy đủ quyền và nghĩa vụ tố tụng;
- Vẫn được áp dụng các quy định của Điều 70 BLTTDS.
Thuật ngữ “người bị yêu cầu” chỉ nhằm:
- Phân biệt với người yêu cầu;
- Phù hợp với tính chất đặc thù của thủ tục việc dân sự.
Vì sao có sự khác nhau giữa các Toà án?
Nguyên nhân chủ yếu là do:
- Một số Tòa án áp dụng đúng theo tên gọi trong chương thủ tục đặc biệt;
- Một số Tòa án áp dụng theo quy định chung về tư cách đương sự tại Điều 68 BLTTDS.
Ngoài ra, Công văn số 163/TANDTC-PC của TANDTC có sử dụng thuật ngữ: “Người bị yêu cầu” nên dẫn đến cách hiểu khác nhau trong thực tiễn.
Tuy nhiên, về bản chất pháp lý: Người bị yêu cầu vẫn là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Mẫu biểu tố tụng hiện nay quy định thế nào?
Đây là căn cứ rất quan trọng. Theo Mẫu số 93-DS ban hành kèm theo Nghị quyết số 01/2017/NQ-HĐTP: Không có tư cách tham gia tố tụng riêng mang tên “người bị yêu cầu”.
Điều này cho thấy:
- BLTTDS chỉ công nhận các nhóm đương sự theo Điều 68;
- Thuật ngữ “người bị yêu cầu” chỉ mang tính mô tả.
Ý nghĩa của việc xác định đúng tư cách tố tụng
Việc xác định đúng tư cách tham gia tố tụng có ý nghĩa rất quan trọng vì liên quan trực tiếp đến:
- Quyền trình bày ý kiến;
- Quyền cung cấp chứng cứ;
- Quyền kháng cáo;
- Quyền tham gia phiên họp;
- Nghĩa vụ tố tụng của đương sự.
Nếu xác định sai tư cách tham gia tố tụng có thể dẫn đến:
- Vi phạm thủ tục tố tụng;
- Ảnh hưởng quyền lợi của đương sự;
- Là căn cứ kháng nghị hoặc hủy quyết định.

Người bị yêu cầu tuyên bố mất tích có quyền gì?
Dù được gọi là “người bị yêu cầu” nhưng theo bản chất pháp lý, họ vẫn có các quyền của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Ví dụ:
- Được thông báo về việc giải quyết;
- Được tham gia tố tụng;
- Được bảo vệ quyền lợi hợp pháp;
- Được kháng cáo theo quy định pháp luật.
Trong thực tế, do người này thường đã biệt tích nên các quyền trên thường được thực hiện thông qua:
- Người đại diện;
- Người quản lý tài sản;
- Hoặc theo thủ tục niêm yết, thông báo công khai.
Những khó khăn thường gặp trong thủ tục tuyên bố mất tích
Các vụ việc này thường phức tạp vì:
- Không xác định được nơi cư trú cuối cùng;
- Không liên lạc được với người bị yêu cầu;
- Thiếu tài liệu chứng minh thời gian biệt tích;
- Có tranh chấp về tài sản;
- Có liên quan đến hôn nhân và thừa kế.
Ngoài ra, nhiều trường hợp phát sinh tranh chấp giữa người thân trong gia đình về mục đích yêu cầu tuyên bố mất tích.
Đây là lý do nhiều người tìm đến Luật sư dân sự giỏi để được hỗ trợ.
Vai trò của Luật sư tố tụng dân sự trong việc dân sự tuyên bố mất tích
Một Luật sư tố tụng dân sự có thể hỗ trợ khách hàng:
Chuẩn bị hồ sơ yêu cầu
Luật sư sẽ hỗ trợ:
- Soạn đơn yêu cầu;
- Chuẩn bị tài liệu chứng minh;
- Xác định Tòa án có thẩm quyền.
Xác định đúng tư cách tham gia tố tụng
Đây là nội dung rất quan trọng để:
- Tránh sai sót thủ tục;
- Bảo đảm quyền lợi của các bên;
- Hạn chế nguy cơ bị hủy quyết định.
Tham gia giải quyết việc dân sự
Luật sư giải quyết tranh chấp dân sự có thể:
- Đại diện làm việc với Tòa án;
- Bảo vệ quyền lợi của người liên quan;
- Hỗ trợ giải quyết các vấn đề tài sản phát sinh.
Một số lưu ý quan trọng khi yêu cầu tuyên bố mất tích
Nếu có nhu cầu yêu cầu tuyên bố mất tích, người dân nên lưu ý:
- Phải đủ thời gian biệt tích theo luật định;
- Có tài liệu chứng minh việc tìm kiếm;
- Xác định đúng nơi cư trú cuối cùng;
- Chuẩn bị hồ sơ nhân thân đầy đủ;
- Theo dõi thủ tục thông báo tìm kiếm của Tòa án.
Ngoài ra, nên tham khảo ý kiến của Luật sư dân sự giỏi để tránh kéo dài thời gian giải quyết.
Kết luận
Theo quy định hiện hành: “Người bị yêu cầu” trong thủ tục tuyên bố mất tích thực chất vẫn là “người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan” theo khoản 1 Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự.
Thuật ngữ “người bị yêu cầu” chỉ là cách gọi đặc thù trong các thủ tục việc dân sự đặc biệt nhằm phân biệt với người yêu cầu.
Do đó:
- Khi Tòa án xác định tư cách “người bị yêu cầu”;
- Thì vẫn phải bảo đảm đầy đủ các quyền và nghĩa vụ của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan theo quy định pháp luật tố tụng dân sự.
LIÊN HỆ
Nếu quý khách hàng đang có nhu cầu tìm kiếm Luật sư dân sự giỏi hoặc Luật sư tranh chấp dân sự giỏi tại Thành phố Hồ Chí Minh, đừng ngại liên hệ với đội ngũ Luật sư của Công ty Luật Duật Vân để được hỗ trợ nhanh chóng, kịp thời theo thông tin liên hệ sau:
CÔNG TY LUẬT TNHH DUẬT VÂN
- Địa chỉ: 102 Đường số 17, Khu phố 5, phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh
- Số điện thoại: 0909.45.54.54
- Website: https://luatduatvan.vn
- Email: duatvanlawfirm.co@gmail.com
- Fanpage: Công ty Luật Duật Vân

